safari park
Định nghĩa
Danh từ:
- Công viên safari: Một khu vực công viên rộng lớn, nơi các loài động vật hoang dã được nuôi thả tự nhiên và du khách có thể quan sát chúng khi lái xe qua. Đây là một hình thức tham quan kết hợp giữa bảo tồn động vật và giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dành cả ngày lái xe qua công viên safari và thấy sư tử, hươu cao cổ, và ngựa vằn.)
- (Công viên safari cho phép du khách đến gần các loài động vật hoang dã trong một môi trường tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit a safari park": đi tham quan công viên safari.
- Many families choose to visit a safari park during school holidays. (Nhiều gia đình chọn đi tham quan công viên safari trong kỳ nghỉ học.)
- "to drive through a safari park": lái xe xuyên qua công viên safari.
- You must keep your windows closed when you drive through a safari park. (Bạn phải đóng cửa sổ khi lái xe xuyên qua công viên safari.)
Biến thể và từ gần giống
- Safari (danh từ): chuyến đi săn hoặc tham quan thiên nhiên hoang dã (thường ở châu Phi).
- They went on a safari in Kenya to see elephants. (Họ đã đi một chuyến safari ở Kenya để thấy voi.)
- Park (danh từ): công viên, khu vực xanh công cộng.
- The city park is a great place for a picnic. (Công viên thành phố là nơi tuyệt vời để dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Wildlife park: công viên động vật hoang dã (tương tự nhưng có thể nhỏ hơn hoặc ít tập trung vào lái xe hơn).
- Animal sanctuary: khu bảo tồn động vật (nhấn mạnh vào việc bảo vệ động vật hơn là giải trí).
Các cụm từ liên quan
- Safari park tour: chuyến tham quan công viên safari.
- The safari park tour lasted three hours. (Chuyến tham quan công viên safari kéo dài ba giờ.)
- Safari park guide: hướng dẫn viên công viên safari.
- The safari park guide explained the behavior of the lions. (Hướng dẫn viên công viên safari giải thích hành vi của sư tử.)
Thành ngữ liên quan
- No idiom directly associated with "safari park", nhưng có thể liên quan đến cụm "safari" trong ngữ cảnh phiêu lưu:
- "Life is a safari": Cuộc sống là một chuyến phiêu lưu (thành ngữ ẩn dụ, không phải nghĩa đen).